Reissue | Nghĩa của từ reissue trong tiếng Anh

/riˈɪˌʃuː/

  • Danh Từ
  • sự tái bản, sự phát hành lại
  • Động từ
  • tái bản, phát hành lại

Những từ liên quan với REISSUE

reprint, stamp, reiterate, copy, program, publish, mark, restate, disseminate, rehash, engrave, imprint, echo, publication, recite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất