Elate | Nghĩa của từ elate trong tiếng Anh
/ɪˈleɪt/
- Động từ
- làm phấn chấn, làm phấn khởi, làm hân hoan
- làm tự hào, làm hãnh diện
- Tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
- tự hào, hãnh diện
Những từ liên quan với ELATE
/ɪˈleɪt/
Những từ liên quan với ELATE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày