Gladden | Nghĩa của từ gladden trong tiếng Anh

/ˈglædn̩/

  • Động từ
  • làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ

Những từ liên quan với GLADDEN

elate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất