Election | Nghĩa của từ election trong tiếng Anh

/ɪˈlɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự chọn
  • sự bầu cử; cuộc tuyển cử
    1. a general election: cuộc tổng tuyển cử
  • (tôn giáo) sự chọn lên thiên đường

Những từ liên quan với ELECTION

decision, judgment, poll, choice, preference, referendum, option, determination, selection, appointment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất