Elicit | Nghĩa của từ elicit trong tiếng Anh

/ɪˈlɪsət/

  • Động từ
  • (thường), (nghĩa bóng) khêu ra, gợi ra, moi
    1. to elicit an answer: moi ra câu trả lời
  • suy ra, luận ra (sự thật)

Những từ liên quan với ELICIT

extort, extract, cause, rattle, fetch, milk, exact, evoke, shake, bite, evolve, evince, derive, bring
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất