Extract | Nghĩa của từ extract trong tiếng Anh

/ɪkˈstrækt/

  • Danh Từ
  • đoạn trích
  • (hoá học) phần chiết
  • (dược học) cao
  • Động từ
  • trích (sách); chép (trong đoạn sách)
  • nhổ (răng...)
  • bòn rút, moi
  • hút, bóp, nặn
  • rút ra (nguyên tắc, sự thích thú)
  • (toán học) khai (căn)
  • (hoá học) chiết

Những từ liên quan với EXTRACT

extort, cull, separate, siphon, exact, elicit, juice, excerpt, quotation, distill, glean, pluck, pry, reap, derive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất