Eliminate | Nghĩa của từ eliminate trong tiếng Anh

/ɪˈlɪməˌneɪt/

  • Động từ
  • loại ra, loại trừ
  • (sinh vật học) bài tiết
  • lờ đi (một phần của vấn đề)
  • (toán học) khử
  • rút ra (yếu tố...)

Những từ liên quan với ELIMINATE

disregard, omit, ignore, annihilate, eradicate, cancel, exclude, expel, defeat, liquidate, invalidate, eject, drop, oust, erase
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất