Exclude | Nghĩa của từ exclude trong tiếng Anh

/ɪkˈskluːd/

  • Động từ
  • không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không cho (ai...) hưởng (quyền...)
  • ngăn chận
  • loại trừ
  • đuổi tống ra, tống ra
    1. to exclude somebody from a house: đuổi ai ra khỏi nhà

Những từ liên quan với EXCLUDE

reject, omit, ignore, remove, sideline, eliminate, preclude, embargo, eject, ostracize, bar, oust, prohibit, prevent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất