Enclose | Nghĩa của từ enclose trong tiếng Anh

/ɪnˈkloʊz/

  • Động từ
  • vây quanh, rào quanh
  • bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  • đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  • bao gồm, chứa đựng

Những từ liên quan với ENCLOSE

circumscribe, limit, circle, blockade, restrict, fence, jail, pen, encompass, insert, encircle, include, mew, impound, imbue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất