Encroach | Nghĩa của từ encroach trong tiếng Anh

/ɪnˈkroʊtʃ/

  • Động từ
  • (+ on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...)

Những từ liên quan với ENCROACH

meddle, overstep, interpose, crash, interfere, arrogate, intrude, entrench, intervene, appropriate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất