Energetic | Nghĩa của từ energetic trong tiếng Anh
/ˌɛnɚˈʤɛtɪk/
- Tính từ
- mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động
- tràn đầy năng lượng
Những từ liên quan với ENERGETIC
powerful, active, hardy, breezy, forcible, fresh, enterprising, animated, brisk, sprightly, industrious, spry, lively, aggressive, strong