Hardy | Nghĩa của từ hardy trong tiếng Anh

/ˈhɑɚdi/

  • Tính từ
  • khoẻ mạnh, dày dạn, chịu đựng được gian khổ; chịu đựng được rét (cây)
  • táo bạo, gan dạ, dũng cảm
  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) cái đục thợ rèn

Những từ liên quan với HARDY

hearty, solid, stalwart, sound, capable, firm, fresh, hale, indefatigable, hardened, healthy, stout
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất