Engaging | Nghĩa của từ engaging trong tiếng Anh
/ɪnˈgeɪʤɪŋ/
- Tính từ
- lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)
Những từ liên quan với ENGAGING
lovable, likable, pleasant, prepossessing, pleasing, intriguing, captivating, appealing, fascinating, attractive, inviting