Ensign | Nghĩa của từ ensign trong tiếng Anh

/ˈɛnsən/

  • Danh Từ
  • phù hiệu
  • cờ hiệu
  • (quân sự), cờ người cầm cờ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng hải) thiếu uý

Những từ liên quan với ENSIGN

standard, insignia
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất