Errant | Nghĩa của từ errant trong tiếng Anh

/ˈerənt/

  • Tính từ
  • lang thang, giang hồ
  • sai lầm, sai sót, không đúng tiêu chuẩn
  • Danh Từ
  • (như) knight-errant

Những từ liên quan với ERRANT

roaming, aberrant, erratic, rambling, fallible, naughty, heretic, devious, roving, miscreant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất