Fallible | Nghĩa của từ fallible trong tiếng Anh

/ˈfæləbəl/

  • Tính từ
  • có thể sai lầm; có thể là sai

Những từ liên quan với FALLIBLE

deceptive, imperfect, mortal, careless, heedless, liable, faulty, questionable, errant, frail, ignorant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất