Excoriate | Nghĩa của từ excoriate trong tiếng Anh
/ɛkˈskoriˌeɪt/
- Động từ
- làm tuột da, làm sầy da
- bóc, lột (da)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình gắt gao, chỉ trích ai
/ɛkˈskoriˌeɪt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày