Nghĩa của cụm từ excuse me im looking for trong tiếng Anh
- Excuse me, I'm looking for...
- Xin lỗi, tôi đang tìm...
- Excuse me, I'm looking for...
- Xin lỗi, tôi đang tìm...
- Excuse me, what did you say?
- Xin lỗi, bạn nói gì?
- Excuse me
- Xin lỗi
- Excuse me, Where is the nearest park, please?
- Xin lỗi, cho tôi hỏi công viên gần nhất ở đâu?
- Excuse me, can you tell me the way to the station?
- Xin lỗi, bạn có thể nói cho tôi biết đường tới ga được không?
- Excuse me, is this the right way to the station?
- Xin lỗi, đây có phải đường tới ga không?
- Excuse me. Check please.
- Làm ơn tính tiền giùm tôi.
- Please excuse the mess.
- Thứ lỗi vì sự bừa bộn nhé.
- Please excuse my ignorance
- Làm ơn hãy bỏ qua sự thiếu sót của tôi
- Excuse me, do you know where the B building is?
- Xin lỗi, bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?
- I think those shoes are very good looking
- Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
- (mua sắm) I'm just looking
- Tôi chỉ xem thôi
- I'm looking for the post office
- Tôi đang tìm bưu điện
- Who are you looking for?
- Bạn đang tìm ai?
- No, thanks. I’m just looking
- Không, cám ơn. Tôi chỉ xem thôi
- I’m looking for some pens for students
- Tôi đang tìm mấy cái bút cho học sinh
- What kind of course are you looking for?
- Anh đang tìm lớp học môn gì?
- Are you looking for a course to suit you?
- Bạn đang tìm lớp phù hợp à?
- I’m looking for a Father’s Day gift.
- Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.
- I’m looking for Diamond Plaza.
- Tôi đang tìm đường đến Diamond Plaza.
Những từ liên quan với EXCUSE ME IM LOOKING FOR