Extent | Nghĩa của từ extent trong tiếng Anh

/ɪkˈstɛnt/

  • Danh Từ
  • khoảng rộng
    1. vast extent of ground: khoảng đất rộng
  • quy mô, phạm vi, chừng mực
    1. to the extent of one's power: trong phạm vi quyền lực
    2. to a certain extent: đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định
  • (pháp lý) sự đánh giá (đất rộng...)
  • (pháp lý) sự tịch thu; văn bản tịch thu (đất ruộng...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất