Duration | Nghĩa của từ duration trong tiếng Anh

/dʊˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • thời gian, khoảng thời gian (tồn tại của một sự việc)
    1. for the duration of the war: trong thời gian chiến tranh

Những từ liên quan với DURATION

continuity, continuance, span, stretch, extent, run, endurance, continuation, period
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất