Shakedown | Nghĩa của từ shakedown trong tiếng Anh

/ˈʃeɪkˌdaʊn/

  • Danh Từ
  • sự rung cây lấy quả
  • sự trải (rơm, chăn) ra sàn; ổ rơm, chăn trải tạm để nằm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự tống tiền
  • (định ngữ) (thông tục) để thử
    1. shakedown cruise: sự chạy thử máy; chuyến chạy thử

Những từ liên quan với SHAKEDOWN

inquiry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất