Extraction | Nghĩa của từ extraction trong tiếng Anh

/ɪkˈstrækʃən/

  • Danh Từ
  • sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách)
  • sự nhổ (răng...)
  • sự bòn rút, sự moi
  • sự hút, sự bóp, sự nặn
  • sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú
  • (toán học) phép khai (căn)
  • (hoá học) sự chiết
  • dòng giống, nguồn gốc
    1. to be of Chinese extraction: nguồn gốc Trung-hoa
  • extraction rate
    1. tỷ lê xay bột (giữa trọng lượng bột xay được và gạo đưa xay)

Những từ liên quan với EXTRACTION

race, pedigree, stock, family, descent, blood, birth, evocation, lineage, expression, abstraction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất