Extravagance | Nghĩa của từ extravagance trong tiếng Anh

/ɪkˈstrævɪgəns/

  • Danh Từ
  • tính quá mức, tính quá độ; tính quá cao (giá cả...)
  • tính hay phung phí; sự tiêu pha phung phí
  • hành động ngông cuồng; lời nói vô lý

Những từ liên quan với EXTRAVAGANCE

folly, expenditure, luxury, dissipation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất