Facet | Nghĩa của từ facet trong tiếng Anh

/ˈfæsət/

  • Danh Từ
  • mặt (kim cương...)
  • mặt khía cạnh (vấn đề...)

Những từ liên quan với FACET

character, slant, angle, obverse, face, front, side, hand, appearance, feature, phase
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất