Fainthearted | Nghĩa của từ fainthearted trong tiếng Anh

/ˈfeɪntˈhɑɚtəd/

Những từ liên quan với FAINTHEARTED

fearful, spineless, mousy, gutless, meek
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất