Meek | Nghĩa của từ meek trong tiếng Anh

/ˈmiːk/

  • Tính từ
  • hiền lành, nhu mì, dễ bảo, ngoan ngoãn
    1. as meek as a lamb (as Moses): hiền lành như con cừu, lành như đất, lành như bụt

Những từ liên quan với MEEK

modest, humble, serene, orderly, manageable, passive, docile, lenient, lowly, gentle, mild
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất