Fanciful | Nghĩa của từ fanciful trong tiếng Anh

/ˈfænsɪfəl/

  • Tính từ
  • thích kỳ lạ
  • kỳ cục, kỳ khôi
    1. fanciful costumes: những bộ quần áo kỳ cục
  • đồng bóng
  • tưởng tượng, không có thật
    1. a fanciful tale: câu chuyện tưởng tượng

Những từ liên quan với FANCIFUL

offbeat, aerial, ideal, fictitious, capricious, floating, preposterous, fabulous, flaky, bizarre, curious, absurd
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất