Fathom | Nghĩa của từ fathom trong tiếng Anh

/ˈfæðəm/

  • Danh Từ
  • sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m)
  • Động từ
  • đo chiều sâu (của nước) bằng sải
  • (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ôm

Những từ liên quan với FATHOM

dig, recognize, have, measure, sound, pierce, catch, appreciate, apprehend, plumb, gauge, comprehend, get, penetrate, perceive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất