Feeding | Nghĩa của từ feeding trong tiếng Anh

/ˈfiːdɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự cho ăn; sự nuôi lớn
  • sự bồi dưỡng
  • sự cung cấp (chất liệu cho máy)
  • (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)
  • (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)
  • đồng cỏ

Những từ liên quan với FEEDING

satisfy, strengthen, feast, dispense, fill, provide, find, fuel, encourage, bolster, give, stuff, maintain, cram, nourish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất