Fern | Nghĩa của từ fern trong tiếng Anh

/ˈfɚn/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây dương xỉ

Những từ liên quan với FERN

scrub, grove, cover, spinney, chaparral, copse, sedge, bracken, shrubbery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất