Filch | Nghĩa của từ filch trong tiếng Anh

/ˈfɪltʃ/

  • Động từ
  • ăn cắp, xoáy, móc túi

Những từ liên quan với FILCH

snitch, crib, hustle, scrounge, embezzle, lift, pilfer, purloin, misappropriate, rob, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất