Fireside | Nghĩa của từ fireside trong tiếng Anh

/ˈfajɚˌsaɪd/

  • Danh Từ
  • chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi
    1. to sit at the fireside: ngồi bên lò sưởi
  • (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
    1. a fireside scene: cảnh sống gia đình
  • a fireside chat
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống

Những từ liên quan với FIRESIDE

house, apartment, environment, shelter, stove, palace, chimney, resort, fireplace, dormitory, cave, hut, nest, furnace, haven
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất