Fireside | Nghĩa của từ fireside trong tiếng Anh
/ˈfajɚˌsaɪd/
- Danh Từ
- chỗ cạnh lò sưởi; chỗ bên lò sưởi
- to sit at the fireside: ngồi bên lò sưởi
- (nghĩa bóng) cuộc sống gia đình
- a fireside scene: cảnh sống gia đình
- a fireside chat
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bài phát thanh buổi nói chuyện với nhân dân của tổng thống