Fiscal | Nghĩa của từ fiscal trong tiếng Anh
/ˈfɪskəl/
- Tính từ
- (thuộc) công khố; (thuộc) tài chính
- fiscal year: năm tài chính
- Danh Từ
- viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu)
- (Ê-cốt) (pháp lý) biện lý
Những từ liên quan với FISCAL
money/ˈfɪskəl/
Những từ liên quan với FISCAL
money
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày