Fledgling | Nghĩa của từ fledgling trong tiếng Anh

/ˈflɛʤlɪŋ/

  • Danh Từ
  • chim non mới ra ràng
  • (nghĩa bóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm

Những từ liên quan với FLEDGLING

rookie, nestling, novice, learner, chick, neophyte, greenhorn, newcomer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất