Flipper | Nghĩa của từ flipper trong tiếng Anh

/ˈflɪpɚ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) chân chèo (chi trước hoặc chi sau của động vật ở nước, biến đổi thích nghi để bơi lội, như chân rùa, chân chó biển...)
  • (từ lóng) bàn tay

Những từ liên quan với FLIPPER

breezy, buoyant, rollicking, flippant, sprightly, impulsive, carefree, cheeky, impish, playful, devilish, jovial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất