Fluctuate | Nghĩa của từ fluctuate trong tiếng Anh

/ˈflʌktʃəˌweɪt/

  • Động từ
  • dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh

Những từ liên quan với FLUCTUATE

undulate, vibrate, alternate, hesitate, alter, oscillate, seesaw, flutter, shift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất