Undulate | Nghĩa của từ undulate trong tiếng Anh

/ˈʌnʤəˌleɪt/

  • Tính từ
  • gợn sóng, nhấp nhô
  • Động từ
  • gợn sóng; dập dờn như sóng

Những từ liên quan với UNDULATE

billow, roll, oscillate, ripple, heave, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất