Forgery | Nghĩa của từ forgery trong tiếng Anh

/ˈfoɚʤəri/

  • Danh Từ
  • sự giả mạo (chữ ký, giấy tờ...)
  • cái giả mạo; giấy tờ giả mạo; chữ ký giả mạo

Những từ liên quan với FORGERY

fake, copy, sham, imposture, pseudo, bogus, phony
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất