Forsake | Nghĩa của từ forsake trong tiếng Anh

/fɚˈseɪk/

  • Động từ
  • bỏ rơi
  • từ bỏ, bỏ
    1. to forsake bad habits: bỏ thói xấu

Những từ liên quan với FORSAKE

renounce, leave, disown, desert, forgo, relinquish, repudiate, disclaim, quit, jettison, abdicate, spurn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất