Fraternity | Nghĩa của từ fraternity trong tiếng Anh

/frəˈtɚnəti/

  • Danh Từ
  • tình anh em
  • phường hội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học

Những từ liên quan với FRATERNITY

club, kinship, society, sorority, affiliation, camaraderie, sisterhood
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất