Friendship | Nghĩa của từ friendship trong tiếng Anh

/ˈfrɛndˌʃɪp/

  • Danh Từ
  • tình bạn, tình hữu nghị

Những từ liên quan với FRIENDSHIP

accord, rapport, society, agreement, pact, affection, devotion, intimacy, favor, solidarity, harmony
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất