Fry | Nghĩa của từ fry trong tiếng Anh

/ˈfraɪ/

  • Danh Từ
  • cá mới nở, cá bột
  • cá hồi hai năm
  • thịt rán
  • Động từ
  • rán, chiên
  • to have other fish to fry
    1. fish

Những từ liên quan với FRY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất