Sizzle | Nghĩa của từ sizzle trong tiếng Anh

/ˈsɪzəl/

  • Danh Từ
  • (thông tục) tiếng xèo xèo
  • Động từ
  • xèo xèo
    1. fat sizzles in the pan: mỡ xèo xèo trong chảo

Những từ liên quan với SIZZLE

spit, grill, cook, roast, brown, fizzle, crackle, sear, broil, sputter, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất