Fuchsia | Nghĩa của từ fuchsia trong tiếng Anh

/ˈfjuːʃə/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây hoa vân anh

Những từ liên quan với FUCHSIA

maroon, flaming, cardinal, cherry, glowing, crimson, coral, rust, pink, sanguine, salmon, rose, russet, blooming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất