Funereal | Nghĩa của từ funereal trong tiếng Anh

/fjuˈnirijəl/

  • Tính từ
  • thích hợp với đám ma
  • buồn thảm (như khi đi đưa đám)
    1. a funereal expression on one's face: vẻ mặt buồn thảm như khi đi đưa đám

Những từ liên quan với FUNEREAL

sad, dismal, black, gloomy, sepulchral, dreary, oppressive, melancholy, lugubrious, somber, serious, mournful, bleak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất