Gait | Nghĩa của từ gait trong tiếng Anh

/ˈgeɪt/

  • Danh Từ
  • dáng đi
    1. an awkward gait: dáng đi vụng về

Những từ liên quan với GAIT

gallop, march, clip, canter, stride, lick, pace, carriage, run, bearing, motion, amble, step
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất