Gangster | Nghĩa của từ gangster trong tiếng Anh

/ˈgæŋstɚ/

  • Danh Từ
  • kẻ cướp, găngxtơ

Những từ liên quan với GANGSTER

robber, mafioso, racketeer, bandit, ruffian, criminal, hooligan, goon, desperado, bruiser, mobster, crook, pusher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất