Ruffian | Nghĩa của từ ruffian trong tiếng Anh

/ˈrʌfijən/

  • Danh Từ
  • đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu manh

Những từ liên quan với RUFFIAN

criminal, punk, brute, hooligan, gangster, goon, rowdy, mobster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất