Gibbon | Nghĩa của từ gibbon trong tiếng Anh

/ˈgɪbən/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con vượn

Những từ liên quan với GIBBON

man, monkey, chimpanzee, anthropoid, primate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất