Primate | Nghĩa của từ primate trong tiếng Anh

/ˈpraɪˌmeɪt/

Những từ liên quan với PRIMATE

cardinal, metropolitan, gorilla, lemur, man, monkey, priest, chimpanzee, anthropoid, gibbon, mammal, patriarch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất